bocce ball

bocce ball

A man rolls a bocce ball across a grassy court.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả bóng bocce: "bocce ball" một quả bóng bằng gỗ, được lăn hoặc ném trong trò chơi bocce của Ý. Loại bóng này thường kích thước lớn hơn quả bóng bi-a, được sử dụng để tiếp cận hoặc đẩy quả bóng mục tiêu nhỏ hơn (gọi là pallino hoặc jack).
dụ sử dụng
  • (Những người chơi lần lượt lăn quả bóng bocce của họ trên bãi cỏ.)
  • (Anh ấy ném quả bóng bocce với độ chính xác cao, đưa đáp xuống ngay cạnh mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bowl a bocce ball": lăn hoặc ném một quả bóng bocce.

    • She bowled her bocce ball gently, hoping it would stay close to the pallino. ( ấy lăn quả bóng bocce một cách nhẹ nhàng, hy vọng sẽgần quả bóng mục tiêu.)
  • "the weight of a bocce ball": trọng lượng của quả bóng bocce.

    • The official weight of a bocce ball is typically between 900 and 1000 grams. (Trọng lượng chính thức của một quả bóng bocce thường từ 900 đến 1000 gram.)
Biến thể từ gần giống
  • Bocce (n): trò chơi bocce, một môn thể thao đồng đội nguồn gốc từ Ý.

    • Bocce is a popular game in many Italian communities. (Bocce một trò chơi phổ biến trong nhiều cộng đồng người Ý.)
  • Pallino (n): quả bóng mục tiêu nhỏ trong trò chơi bocce.

    • The pallino is the small ball that players aim to get their bocce balls close to. (Pallino quả bóng nhỏ người chơi nhắm tới để đưa các quả bóng bocce của mình đến gần.)
Từ đồng nghĩa

Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu tương tự như quả bóng ném hoặc quả bóng lăn trong các trò chơi thể thao tương tự.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roll a bocce ball: lăn quả bóng bocce.

    • He rolled the bocce ball down the court. (Anh ấy lăn quả bóng bocce dọc theo sân.)
  • Throw a bocce ball: ném quả bóng bocce.

    • She threw the bocce ball underhand to avoid a penalty. ( ấy ném quả bóng bocce theo kiểu dưới tay để tránh bị phạt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bocce ball" không thành ngữ riêng biệt, nhưng trong văn hóa thể thao, người ta thường nói "playing bocce" (chơi bocce) để chỉ hành động tham gia trò chơi này.